go away with something
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal verb):
- Rời đi với một cảm giác, ấn tượng hoặc ý tưởng cụ thể: Cụm từ này diễn tả việc ai đó rời khỏi một sự kiện, cuộc trò chuyện hoặc tình huống, và điều còn đọng lại trong họ là một suy nghĩ, cảm xúc hoặc hiểu biết nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- After the lecture, I went away with a much clearer understanding of the topic. (Sau bài giảng, tôi rời đi với một sự hiểu biết rõ ràng hơn nhiều về chủ đề.)
- We went away from the meeting with a sense of optimism. (Chúng tôi rời khỏi cuộc họp với một cảm giác lạc quan.)
- Don't go away with the wrong idea. I was only joking. (Đừng rời đi với ý nghĩ sai lầm. Tôi chỉ đùa thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"go away with the impression that...": rời đi với ấn tượng rằng...
- Many viewers went away with the impression that the politician was being dishonest. (Nhiều khán giả rời đi với ấn tượng rằng chính trị gia đó không trung thực.)
"go away with something in mind": rời đi với điều gì đó trong tâm trí.
- Please go away with this one message in mind: safety first. (Xin hãy rời đi với một thông điệp này trong tâm trí: an toàn là trên hết.)
Biến thể và từ gần giống
- Take away (something) (phrasal verb): mang theo, rút ra được (một bài học, ấn tượng). Nghĩa rất gần với "go away with something".
- What is the key message you take away from this workshop? (Thông điệp chính bạn rút ra được từ hội thảo này là gì?)
Từ đồng nghĩa
- Leave with: rời đi với.
- Come away with: rời khỏi (một nơi nào đó) với.
Lưu ý sử dụng
Cụm từ này luôn yêu cầu một tân ngữ (something) đi kèm. Tân ngữ này thường là một danh từ trừu tượng như "a feeling", "an idea", "a message", hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng "the impression that...". Nó nhấn mạnh kết quả hoặc tác động còn lại sau một trải nghiệm.